
Chibuike·Ohizu là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Sekhukhune United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 84% | 63% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 9/13 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 4/6 | — | 6,78 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 7/12 | — | 6,10 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 8/16 | — | 6,30 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 5/9 | — | 8,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/02/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/01/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Siwelele Football Club | Sekhukhune United | Cho mượn | — |
| 10/09/2025 | Sekhukhune United | Siwelele Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2020 | Jomo Cosmos | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Leruma United FC | Jomo Cosmos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Leruma United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh31
- Thể lực44