
Phoenix Rising FC
Phong độ: TTBBB
Phoenix Rising FC sẽ gặp Lexington lúc 09:00 ngày 25/10/2026 tại USL Championship.
Đội hình Phoenix Rising FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 24 | USA | 200 cm | 100 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 33 | GER | 186 cm | 125 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 30 | VEN | — | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | USA | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | IRL | — | 175 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | SEN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 36 | GER | 188 cm | 125 nghìn € | |
| 87 | Hậu vệ | 24 | MEX | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 88 | Hậu vệ | 19 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 22 | CMR | — | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | MEX | 170 cm | 600 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 24 | GHA | 168 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 22 | — | 183 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 27 | — | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 45 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 70 | Tiền vệ | 25 | COL | 171 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | FRA | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | COL | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | GUA | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 34 | SEN | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 27 | AUT | 172 cm | 175 nghìn € | |
| 45 | Tiền đạo | 17 | — | — | — |