
Patrick Rakovsky
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Patrick Rakovsky là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Phoenix Rising FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
56Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 56 | 2 | 10 | 77% | 92% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 56
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 605/785 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 115/290 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/13 (92%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 36/46 | 0 | 2/2 | — | 6,77 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | — | — | 5,82 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 25/43 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/33 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 19/37 | 0 | — | — | 6,13 |
| 20/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/08/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/08/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/01/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/06/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/01/2013 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/07/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/01/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/01/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/04/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/07/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/10/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/05/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 149
- Chỉ số 239
- Chỉ số 450
- Chỉ số 360