
Juan Esteban Carvajal Granados
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Juan Esteban Carvajal Granados là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Phoenix Rising FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,23Bàn/90 phút
73Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 2 | 1 | 73 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 14% | 3 | 1 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Orange County SC | H 1-1 | 104 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/11 | — | 6,14 |
| 29/03/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | H 1-1 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | V | 7,65 |
| 18/03/2026 | Cúp Open Mỹ | vs San Ramon | T 4-0 | 62 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/04/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.