Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kelvin Arase

Phoenix Rising FCTiền đạoAUT
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kelvin Arase là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Phoenix Rising FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
404Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—11440430013677%37%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/77 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/40 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kelvin Arase · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Orange County SCT 3-1720021211/1425/10—5,89
11/10/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsT 3-245000009/901/3—6,18
05/10/2026USL Championship@ New Mexico UnitedB 1-2751042012/1922/6V6,90
27/09/2026USL Championship@ Oakland RootsB 0-326000012/300/3—6,38
20/09/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 1-324001015/512/6—6,52
13/09/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckT 2-1dự bị00000—0———
26/07/2026USL Championshipvs Hartford AthleticH 0-054003108/1201/4—6,15
19/07/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 3-230102104/512/2—8,06
12/07/2026USL Cup@ AV AltaB 1-2600000012/1512/5—5,59
05/07/2026USL Championship@ Colorado SpringsB 1-345000002/201/2—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201818200 nghìn €
13/06/201819200 nghìn €
30/11/201819200 nghìn €
31/05/201920200 nghìn €
15/12/201920700 nghìn €
07/04/202021625 nghìn €
21/07/2020211,0 triệu €
20/12/2020211,0 triệu €
01/06/2021221,0 triệu €
15/12/202122800 nghìn €
26/05/202223800 nghìn €
29/11/202223600 nghìn €
08/06/202324450 nghìn €
27/12/202324400 nghìn €
19/03/202425350 nghìn €
10/06/202425325 nghìn €
29/12/202425300 nghìn €
23/03/202526250 nghìn €
10/06/202526225 nghìn €
24/11/202526200 nghìn €
29/04/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2025Waldhof MannheimPhoenix Rising FCChuyển nhượng—
10/08/2023Karlsruher SCWaldhof MannheimHết hạn mượn—
29/06/2023KV OostendeKarlsruher SCCho mượn—
18/01/2023Karlsruher SCKV OostendeChuyển nhượng—
30/06/2022SK Rapid WienKarlsruher SCChuyển nhượng—
30/08/2019SV RiedSK Rapid WienCho mượn—
12/08/2019SK Rapid WienSV RiedChuyển nhượng—
29/06/2019SV HornSK Rapid WienCho mượn—
26/08/2018SK Rapid WienSV HornChuyển nhượng—
31/12/2017SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2016Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2015Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2013SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
31/12/2010SR Donaufeld YouthSK Rapid Wien YouthHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy66
  • Sức mạnh32
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com