Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Gómez

Phoenix Rising FCTiền vệMEX
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Diego Gómez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Phoenix Rising FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
2.161Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—28262.16120520486%46%306,71

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.161 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
4/20
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/42
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
731/849 (86%)
Chuyền quyết định
43
Tạt bóng chính xác
10/35 (28%)
Chuyền dài chính xác
59/93 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
18
Phá bóng
14
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/181 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 86
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
208
Phạm lỗi
42
Bị phạm lỗi
42

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Orange County SCT 3-1870110220/3015/10—6,94
11/10/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsT 3-2900010322/2700/2—6,80
05/10/2026USL Championship@ New Mexico UnitedB 1-2900000636/3816/11V7,34
27/09/2026USL Championship@ Oakland RootsB 0-3820010235/4003/4—6,13
20/09/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 1-3660010116/1913/5—6,08
13/09/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckT 2-1740010121/2205/8—6,63
06/09/2026USL Championship@ Monterey Bay FCH 1-1680000015/2126/9—5,87
30/08/2026USL Championshipvs Indy ElevenT 2-1890010340/4401/3—6,92
23/08/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCH 2-264010016/1001/5—6,61
20/08/2026USL Championshipvs Colorado SpringsT 3-1900100212/1402/8—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202319300 nghìn €
28/12/202320300 nghìn €
13/06/2024201,5 triệu €
10/12/2024211,2 triệu €
25/05/2025211,2 triệu €
28/12/2025221,2 triệu €
29/04/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026NecaxaPhoenix Rising FCChuyển nhượng—
30/06/2022Necaxa U19NecaxaChuyển nhượng—
31/12/2021Club Necaxa U17Necaxa U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Necaxa U19Club Necaxa U17Chuyển nhượng—
30/06/2020Club Necaxa U17Necaxa U19Chuyển nhượng—
31/12/2019Club Necaxa JugendClub Necaxa U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com