
C. Smith là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Phoenix Rising FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.795Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 20 | 1.795 | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 81% | 60% | 4 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.795 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 535/654 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/38 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/59 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/189 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 50
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,43 |
| 05/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 5/8 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 2 | 5/10 | V | 6,44 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 5/11 | V | 6,16 |
| 20/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 5/8 | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 7/9 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/11/2021 | 17 | 125 nghìn € |
| 13/08/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực40