
Dominique Badji
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Dominique Badji là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Phoenix Rising FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
948Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 17 | 10 | 948 | 3 | 0 | 0 | 18 | 7 | 72% | 47% | 3 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 948 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/155 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/85 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | V | 6,29 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/5 | — | 5,97 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 3/9 | — | 7,80 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/3 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 2-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 7,90 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 5/10 | — | 6,00 |
| 20/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/12 | 0 | 3/9 | — | 6,39 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 6/10 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/05/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/12/2017 | 25 | 850 nghìn € |
| 01/05/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/08/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/08/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/11/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Free player | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | DC United | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2024 | Bandirmaspor | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | FC Cincinnati | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Colorado Rapids | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Nashville | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 0.090909M € | 90 nghìn € |
| 01/12/2019 | FC Dallas | Nashville | Hết hạn mượn 0.295454M € | 295 nghìn € |
| 22/07/2018 | Colorado Rapids | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Charlotte Independence | Colorado Rapids | Cho mượn | — |
| 06/08/2015 | Colorado Rapids | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2015 | Boston University Terriers (Boston University) | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Real Boston Rams | Boston University Terriers (Boston University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2011 | Boston University Terriers (Boston University) | Real Boston Rams | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực40