
Rafael Czichos là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Phoenix Rising FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
534Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
534Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 10 | 6 | 534 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 66% | 2 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/290 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/37 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/45 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-3 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/41 | 0 | 2/3 | — | 7,24 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 3/3 | — | 6,84 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 3 | 7/10 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 20/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 6,06 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,53 |
| 05/07/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 29/03/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 3 | 9/11 | V | 6,11 |
| 22/03/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/08/2011 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/12/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/01/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2014 | 24 | 275 nghìn € |
| 05/11/2014 | 24 | 275 nghìn € |
| 06/03/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/02/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/07/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/02/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/06/2017 | 27 | 550 nghìn € |
| 16/10/2017 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/01/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 29 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,7 triệu € |
| 09/02/2021 | 30 | 1,7 triệu € |
| 08/06/2021 | 31 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2021 | 31 | 1,3 triệu € |
| 31/03/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh69
- Thể lực57