
H. Neville là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Phoenix Rising FC.
Tiểu sử H. Neville
H. Neville là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Phoenix Rising FC, mang quốc tịch Ireland, sinh ngày 26/06/2002 và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ đã ra sân 28 trận, có 2 kiến tạo và 2069 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,08. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 300 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
2.159Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 22 | 2.159 | 0 | 0 | 2 | 8 | 1 | 79% | 46% | 9 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.159 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 645/807 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 11/59 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/150 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/154 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 62
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 4/9 | — | 5,76 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/40 | 1 | 2/8 | V | 6,48 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 5,61 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/24 | 1 | 2/8 | V | 4,93 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 7 | 11/16 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 1/6 | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 24/03/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Phoenix Rising FC | Sporting Club Jacksonville | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | San Antonio | Phoenix Rising FC | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Phoenix Rising FC | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Portland Timbers Reserves | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Sacramento Republic FC | Portland Timbers Reserves | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Portland Timbers Reserves | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2024 | Inter Miami CF | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Loudoun United | Inter Miami CF | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Inter Miami CF | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | International Miami B | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2021 | Manchester United U21 | International Miami B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valencia CF U18 | Manchester United U18 | Hết hạn mượn | — |
| 12/12/2017 | Valencia CF Youth | Valencia CF U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester City Youth | Valencia CF Youth | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | Manchester United Youth | Manchester City Youth | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực32