
Edgardo Rito là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Phoenix Rising FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.571Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 18 | 1.571 | 0 | 0 | 3 | 8 | 5 | 82% | 46% | 3 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.571 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/516 (82%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/38 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/86 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 35
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/24 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 2/7 | V | 5,81 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 1 | — | — | 5,92 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/37 | 0 | 3/9 | — | 6,03 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 4/6 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 26/40 | 3 | 4/9 | — | 5,61 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 19/23 | 0 | 1/7 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 0 | 4/6 | V | 5,98 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/09/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/03/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực43