
Ihsan Sacko là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Phoenix Rising FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.215Phút
16Bàn thắng
4Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
40/82Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 24 | 2.215 | 16 | 6 | 4 | 82 | 40 | 76% | 41% | 4 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.215 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 16
- Phạt đền ghi
- 6
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 40/82
- Sút trong vòng cấm
- 56
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 27/60
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 5/14/14
- Việt vị
- 21
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/390 (76%)
- Chuyền quyết định
- 52
- Tạt bóng chính xác
- 27/114 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/27 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/209 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 86
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 301
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 12/13 | 1 | 2/7 | — | 9,13 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 3-2 | 83 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 16/17 | 0 | 3/11 | — | 7,76 |
| 05/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 11/15 | 1 | 4/5 | — | 7,05 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 4/11 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 2/2 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 21/26 | 0 | 7/14 | V | 7,11 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8/13 | 0 | 5/12 | — | 8,57 |
| 20/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/8 | 1 | 2/6 | — | 7,49 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 8/15 | 2 | 2/7 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/01/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/06/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 28/10/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực34