Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel flores

Phoenix Rising FCHậu vệMEX
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Daniel flores là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Phoenix Rising FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.252Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
626Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—22151.25220213683%37%406,51

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.252 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
1/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
327/390 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
9/51 (17%)
Chuyền dài chính xác
15/35 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
15
Phá bóng
28
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/82 (37%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 37
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel flores · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsT 3-237013115/900/1—6,89
05/10/2026USL Championship@ New Mexico UnitedB 1-2640041216/2113/8V6,62
27/09/2026USL Championship@ Oakland RootsB 0-3450000021/2600/2V5,31
20/09/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 1-3760000113/1502/9—6,22
13/09/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckT 2-1900000015/1800/6—6,08
06/09/2026USL Championship@ Monterey Bay FCH 1-1891011124/3026/8—7,30
30/08/2026USL Championshipvs Indy ElevenT 2-1641011218/2011/8—7,27
23/08/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCH 2-2830000114/1600/1—6,27
20/08/2026USL Championshipvs Colorado SpringsT 3-1850000122/2702/7—6,37
09/08/2026USL Championship@ LexingtonB 0-1900010231/3413/4—7,29

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202421250 nghìn €
01/12/202421400 nghìn €
18/05/202522300 nghìn €
24/11/202522300 nghìn €
29/04/202622275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com