
Perth Glory
A-LeagueAustraliaHLV Adam GriffithsSân Perth Rectangular Stadium HBF ParkThành lập 1996Giá trị 7,7 triệu €
Phong độ: BBTHT
Perth Glory sẽ gặp Brisbane Roar lúc 16:00 ngày 23/10/2026 tại A-League.
Đội hình Perth Glory
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | AUS | 194 cm | 400 nghìn € | |
| 29 | Thủ môn | 23 | AUS | 191 cm | — | |
| 40 | Thủ môn | 21 | AUS | 191 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | IRQ | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | NZL | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | AUS | 196 cm | 400 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 22 | AUS | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 21 | AUS | 194 cm | 75 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 20 | AUS | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 19 | AUS | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 20 | AUS | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 45 | Hậu vệ | 33 | VAN | 180 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 38 | IRL | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 27 | AUS | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | MLT | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | AUS | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 18 | AUS | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 20 | AUS | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 20 | AUS | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 25 | AUS | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 39 | Tiền vệ | 19 | AUS | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | MKD | 177 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | AUS | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 32 | WAL | 180 cm | 1,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 18 | AUS | 180 cm | — | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | AUS | 180 cm | — | |
| 21 | Tiền đạo | 25 | NZL | 173 cm | 150 nghìn € | |
| 36 | Tiền đạo | 18 | AUS | 180 cm | — |