
William Freney là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory.
Tiểu sử William Freney
Tiền vệ William Freney thuộc câu lạc bộ Perth Glory, mang quốc tịch Australia và hiện 20 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 04/11/2005, cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là ngày 30/06/2024, khi cầu thủ đến Perth Glory từ Perth Glory U21.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 92% | 53% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/42 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 1-2 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 39/42 | 5 | 8/15 | — | 7,40 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 6 | 7/14 | V | 6,60 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/56 | 2 | 7/11 | — | 6,39 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 2 | 6/9 | — | 6,97 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 2/6 | — | 6,02 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/39 | 1 | 1/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Perth Glory U21 | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Bulls FC Academy | Perth Glory U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Western Sydney Wanderers Youth | Bulls FC Academy | Chuyển nhượng | — |