
Jaiden Kucharski là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 58% | 50% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/17 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 3/5 | V | 6,63 |
| 17/10/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/18 | 0 | 2/7 | V | 6,75 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/25 | 1 | 7/10 | — | 6,27 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 2/9 | — | 6,99 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 73 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 14/17 | 2 | 5/8 | — | 7,06 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực47