
Charbel Shamoon là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Perth Glory.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 53% | 0 | 0 | 5,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/36 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 2 | 7/13 | — | 5,61 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 6 | 6/10 | — | 7,03 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/37 | 2 | 5/10 | — | 6,60 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 3/6 | — | 6,05 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 2 | 7/11 | — | 6,15 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/36 | 1 | 3/6 | — | 5,81 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/01/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2025 | Western United FC | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Western Utd U21 | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Melbourne City U21 | Western Utd U21 | Chuyển nhượng | — |