
Stefan Colakovski là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Perth Glory.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59% | 0% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/22 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 4/4 | — | 6,77 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,73 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,91 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,97 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/03/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Free Player | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Wellington Phoenix | Free Player | Trở lại | — |
| 09/10/2024 | Free Player | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Perth Glory | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Melbourne City | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Melbourne City U21 | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pascoe Vale SC | Melbourne City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực43