
Sebastian Despotovski là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 68% | 27% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/51 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 35/51 | 4 | 5/18 | V | 6,32 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/20 | 4 | 8/15 | V | 8,00 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 5/11 | — | 6,38 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 18/26 | 3 | 7/17 | V | 7,68 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 57 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/19 | 2 | 4/11 | — | 7,87 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/19 | 0 | 4/15 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật57
- Tư duy68
- Sức mạnh26
- Thể lực32