
Sam Sutton là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Perth Glory.
Tiểu sử Sam Sutton
Sam Sutton là hậu vệ của Perth Glory, mang quốc tịch New Zealand và 24 tuổi. Sinh ngày 10/12/2001, cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Sam Sutton ra sân 1 trận với 64 phút thi đấu, có 1 lần kiến tạo và điểm trung bình 7,32. Tại Cúp Úc, ghi nhận 1 trận với 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 5,90 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | H 0-0 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/28 | 3 | 4/8 | — | 7,32 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 5/7 | — | 7,06 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 4/7 | V | 6,16 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | — | — | 6,61 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 3/8 | — | 6,06 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/31 | 0 | 3/10 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2018 | 16 | 75 nghìn € |
| 30/05/2018 | 16 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 17 | 175 nghìn € |
| 14/05/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 10/09/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/01/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/03/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/09/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực41