Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriano Lebib

Perth GloryHậu vệAUS
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Andriano Lebib là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900001183%37%105,70
Cúp Úc2026—111201001192%53%107,52

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/66 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andriano Lebib · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-League@ Macarthur FCB 1-2900011026/3113/8V5,70
21/07/2026Cúp Úc@ Queensland Lions SCH 0-01201011061/6617/13V7,52
25/04/2026A-Leaguevs Brisbane RoarT 2-17000002/300/2V6,10
18/04/2026A-League@ Sydney FCH 0-02000000/111/1—6,56
12/04/2026A-Leaguevs Macarthur FCT 3-117010015/501/2—6,88
04/04/2026A-League@ Central Coast MarinersH 2-26000011/101/1—6,65
22/03/2026A-Leaguevs Melbourne CityH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/202518100 nghìn €
02/06/202519100 nghìn €
12/01/202619100 nghìn €
27/05/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com