
Lucas Scicluna là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Perth Glory.
Tiểu sử Lucas Scicluna
Lucas Scicluna là tiền vệ 20 tuổi người Malta, sinh ngày 07/11/2005, hiện thi đấu cho Perth Glory. Cao 175 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026, Lucas Scicluna ra sân 1 trận với 101 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,69. Cầu thủ chuyển đến Perth Glory từ Newcastle Jets vào ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, và tại Cúp Úc mùa 2026 có 1 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 75% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 52% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/54 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/54 | 2 | 6/8 | — | 6,40 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | H 0-0 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/55 | 7 | 11/21 | — | 6,69 |
| 17/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 02/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | A-League | @ Sydney FC | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 4 | 6/11 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Newcastle Jets | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2025 | Newcastle United Jets U21 | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2025 | Central Coast Mariners Youth | Newcastle United Jets U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Wolverhampton U18 | Central Coast Mariners Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wolverhampton Wanderers Youth | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy64
- Sức mạnh33
- Thể lực31