
Lachlan Jackson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 66% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/66 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/66 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 11/04/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | V | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/07/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/07/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/03/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/09/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/03/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/08/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 625 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 625 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/01/2026 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Melbourne Victory | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Suwon Football Club | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Newcastle Jets | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2015 | Brisbane Roar Youth | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh61
- Thể lực45