Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Kaltak

Perth GloryHậu vệVAN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Brian Kaltak là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch VAN, hiện khoác áo Perth Glory.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Úc2026—111200000090%40%006,89
MSG PM Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/76 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

MSG PM Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Kaltak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/07/2026Cúp Úc@ Queensland Lions SCH 0-01200000069/7604/10—6,89
25/04/2026A-Leaguevs Brisbane RoarT 2-1900000018/2813/4—6,09
18/04/2026A-League@ Sydney FCH 0-0900000039/4226/9V6,89
12/04/2026A-Leaguevs Macarthur FCT 3-1900011125/3602/9—6,19
04/04/2026A-League@ Central Coast MarinersH 2-2900000053/6226/7—6,85
22/03/2026A-Leaguevs Melbourne CityH 1-1900010032/4817/11—6,10
15/11/2024Vòng loại World Cup châu Đại Dương@ New ZealandB 1-89000000—0——5,50
12/10/2024Vòng loại World Cup châu Đại Dươngvs SamoaT 4-190010011/10———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/20121875 nghìn €
30/09/201724100 nghìn €
04/01/201824125 nghìn €
30/09/201825125 nghìn €
04/01/201925125 nghìn €
14/05/201925175 nghìn €
08/01/202026200 nghìn €
11/11/202128250 nghìn €
09/03/202228250 nghìn €
04/04/202329300 nghìn €
07/01/202430350 nghìn €
27/05/202430450 nghìn €
08/01/202531500 nghìn €
02/06/202531450 nghìn €
12/01/202632400 nghìn €
27/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Central Coast MarinersPerth GloryChuyển nhượng—
26/09/2022FK BeogradCentral Coast MarinersChuyển nhượng—
30/06/2022Auckland CityFK BeogradChuyển nhượng—
03/10/2018Tasman UnitedAuckland CityChuyển nhượng—
20/05/2018LautokaTasman UnitedChuyển nhượng—
31/01/2018Tasman UnitedLautokaChuyển nhượng—
10/09/2017Erakor Golden StarTasman UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Solomon Warriors F.C.Erakor Golden StarChuyển nhượng—
30/06/2015Amicale FCSolomon Warriors F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2014Hekari Souths United FCAmicale FCChuyển nhượng—
30/06/2013Solomon Warriors F.C.Hekari Souths United FCChuyển nhượng—
31/12/2012Hekari Souths United FCSolomon Warriors F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2011Waterside Karori AFCHekari Souths United FCChuyển nhượng—
30/06/2011Teouma AcademyWaterside Karori AFCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com