Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Lawrence

Perth GloryTiền đạoWAL
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Tom Lawrence là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Perth Glory.

Tiểu sử Tom Lawrence

Tom Lawrence là tiền đạo người Wales, sinh ngày 13/01/1994 và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Perth Glory ở tuổi 32. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải và có hợp đồng với Perth Glory đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất từng đạt là 6,0 triệu € vào năm 2020. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/10/2025, từ Free Player đến Perth Glory.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,43Bàn/90 phút
63Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11631001170%37%007,60

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/20 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Lawrence · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-League@ Macarthur FCB 1-2631011114/2003/8—7,60
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc MacedoniaH 1-1dự bị00000—0———
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs KazakhstanT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,8 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/2014201,0 triệu €
11/02/2015211,0 triệu €
30/06/2015211,0 triệu €
31/07/2016221,0 triệu €
26/02/2017231,5 triệu €
27/06/2017232,5 triệu €
17/09/2017234,5 triệu €
26/02/2018245,0 triệu €
23/09/2018245,0 triệu €
27/06/2019255,0 triệu €
26/02/2020266,0 triệu €
07/04/2020264,8 triệu €
14/10/2020264,8 triệu €
09/03/2021274,0 triệu €
24/05/2021274,0 triệu €
23/11/2021275,0 triệu €
12/05/2022285,0 triệu €
12/12/2022285,0 triệu €
25/06/2023294,0 triệu €
21/09/2023293,5 triệu €
04/12/2023293,5 triệu €
29/05/2024302,5 triệu €
02/12/2024302,0 triệu €
16/06/2025311,5 triệu €
12/01/2026321,2 triệu €
27/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/10/2025Free PlayerPerth GloryChuyển nhượng—
30/06/2025Rangers F.C.Free PlayerTrở lại—
07/07/2022Derby CountyRangers F.C.Chuyển nhượng—
14/08/2017Leicester CityDerby CountyHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/05/2017Ipswich TownLeicester CityCho mượn—
29/08/2016Leicester CityIpswich TownChuyển nhượng—
30/05/2016Cardiff CityLeicester CityCho mượn—
31/01/2016Leicester CityCardiff CityChuyển nhượng—
30/01/2016Blackburn RoversLeicester CityCho mượn—
20/08/2015Leicester CityBlackburn RoversChuyển nhượng—
29/12/2014Rotherham UnitedLeicester CityCho mượn—
26/11/2014Leicester CityRotherham UnitedChuyển nhượng—
31/08/2014Manchester United U21Leicester CityHết hạn mượn 1.26M €1,3 triệu €
30/04/2014Yeovil TownManchester United U21Cho mượn—
30/01/2014Manchester United U21Yeovil TownChuyển nhượng—
27/01/2014Carlisle UnitedManchester United U21Cho mượn—
27/11/2013Manchester United U21Carlisle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2012Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2010Manchester United YouthManchester United U18Chuyển nhượng—
30/06/2002Everton FC YouthManchester United YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com