
Panserraikos F.C.
Hạng 2 Hy LạpGreeceHLV Konstantinos GeorgiadisSân Serres Municipal StadiumThành lập 1964Giá trị 6,0 triệu €
Phong độ: THTHT
Panserraikos F.C. sẽ gặp Niki Volou lúc 21:00 ngày 27/10/2026 tại Greek Cup.
Đội hình Panserraikos F.C.
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | GRE | 192 cm | 250 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 24 | GRE | — | — | |
| 55 | Thủ môn | 20 | — | — | — | |
| 77 | Thủ môn | 27 | URU | 180 cm | 400 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | GRE | — | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | GRE | 173 cm | 275 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | GRE | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 26 | GRE | 175 cm | 450 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 31 | GRE | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 22 | GRE | 183 cm | — | |
| 31 | Hậu vệ | 28 | FRA | 173 cm | 175 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 31 | GRE | — | 125 nghìn € | |
| 45 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 69 | Hậu vệ | 32 | URU | 173 cm | 200 nghìn € | |
| 70 | Hậu vệ | 33 | GRE | 173 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | — | — | 250 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 30 | GRE | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 35 | Tiền vệ | 21 | GRE | — | — | |
| 38 | Tiền vệ | 29 | GRE | 168 cm | 400 nghìn € | |
| 47 | Tiền vệ | 20 | GRE | — | — | |
| 63 | Tiền vệ | 22 | GRE | — | — | |
| — | Tiền đạo | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | GRE | 166 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 36 | BRA | 173 cm | 125 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 36 | GRE | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 29 | GRE | 177 cm | 250 nghìn € | |
| — | Không rõ | 28 | — | 183 cm | 250 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 21 | — | — | 200 nghìn € | |
| 17 | Không rõ | 31 | GBS | 171 cm | 275 nghìn € |