Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stelios Kitsiou

Panserraikos F.C.Hậu vệGRE
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Stelios Kitsiou là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panserraikos F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stelios Kitsiou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/05/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-2900010128/3226/12V6,68
02/05/2026Turkish First League@ Esenler EroksporH 1-1450000013/1534/5—6,68
26/04/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0890030217/2112/11—7,03
19/04/2026Turkish First League@ Iğdır FKH 1-1890021021/2929/12—6,97
11/04/2026Turkish First Leaguevs Corum FKH 1-177000019/1335/9V6,35
07/04/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 0-2230011116/1804/5—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 925 nghìn €2022: 925 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 875 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/201218250 nghìn €
25/02/201218250 nghìn €
20/09/201218250 nghìn €
09/02/201319300 nghìn €
01/12/201320750 nghìn €
27/03/2014201,2 triệu €
10/11/2014211,2 triệu €
09/05/2015211,0 triệu €
26/09/2015211,5 triệu €
20/06/2016221,2 triệu €
20/12/2016231,0 triệu €
10/05/2017231,0 triệu €
08/01/2018241,0 triệu €
02/06/2018241,0 triệu €
06/12/201825750 nghìn €
03/06/201925800 nghìn €
02/01/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
03/08/202026900 nghìn €
22/12/202027850 nghìn €
15/03/202127850 nghìn €
20/05/202127800 nghìn €
11/10/202128925 nghìn €
03/01/202228925 nghìn €
30/03/2022281,0 triệu €
31/05/2022281,0 triệu €
26/10/202229875 nghìn €
13/03/202329800 nghìn €
07/06/202329900 nghìn €
26/09/202329800 nghìn €
20/12/202330650 nghìn €
14/03/202430600 nghìn €
30/05/202430550 nghìn €
15/10/202431500 nghìn €
08/01/202531500 nghìn €
01/04/202531450 nghìn €
24/06/202531400 nghìn €
07/10/202532350 nghìn €
28/12/202532300 nghìn €
31/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026PendiksporPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
10/02/2025AnkaragucuPendiksporChuyển nhượng—
04/03/2023Gaziantep Futbol KulübüAnkaragucuChuyển nhượng—
11/08/2021AnkaragucuGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
21/07/2019PAOK SalonikiAnkaragucuHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2019AnkaragucuPAOK SalonikiCho mượn—
29/01/2019PAOK SalonikiAnkaragucuChuyển nhượng—
29/06/2018Sint-TruidensePAOK SalonikiCho mượn—
30/06/2017PAOK SalonikiSint-TruidenseChuyển nhượng—
14/01/2012PAOK Saloniki U19PAOK SalonikiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh56
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com