Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manolis Aliatidis

Panserraikos F.C.Hậu vệGRE
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Manolis Aliatidis là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panserraikos F.C..

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—00000000——00—
Greek Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manolis Aliatidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/09/2026Greek Cupvs Atromitos AthensB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/202126100 nghìn €
27/06/202126100 nghìn €
27/12/202126150 nghìn €
26/06/202227200 nghìn €
26/02/202328175 nghìn €
18/06/202328175 nghìn €
27/12/202328150 nghìn €
12/03/202429125 nghìn €
22/05/202429125 nghìn €
20/10/202530100 nghìn €
28/12/202530125 nghìn €
10/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026AO KavalaPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
28/07/2025PanargiakosAO KavalaChuyển nhượng—
13/08/2024Eolikos MytilinisPanargiakosChuyển nhượng—
30/08/2023Anagennisi KarditsaEolikos MytilinisChuyển nhượng—
01/08/2022Niki VolouAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
19/08/2019Kalamata F.CNiki VolouChuyển nhượng—
17/08/2018AO KavalaKalamata F.CChuyển nhượng—
07/07/2017Apollon SmirnisAO KavalaChuyển nhượng—
29/06/2017IalysosApollon SmirnisCho mượn—
10/01/2017Apollon SmirnisIalysosChuyển nhượng—
01/07/2016Kozani F.S.Apollon SmirnisChuyển nhượng—
02/08/2015Veria 1960 U19Kozani F.S.Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com