Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Moreira

Panserraikos F.C.Hậu vệURU
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Maximiliano Moreira là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Panserraikos F.C..

Tiểu sử Maximiliano Moreira

Maximiliano Moreira là hậu vệ của Panserraikos F.C., mang quốc tịch Uruguay và 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 697 phút thi đấu và điểm trung bình 1,52. Tại Hạng 2 Hy Lạp, cầu thủ ra sân 6 trận, còn ở Greek Cup là 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, chiều cao 173 cm và cân nặng 68 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
697Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6654000000——00—
Greek Cup2026-2027—211570000071%72%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/53 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Moreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Greek Cup@ AEK AthensB 1-845000009/1111/2—5,59
03/09/2026Greek Cupvs Atromitos AthensB 0-1900000129/4207/9—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201419200 nghìn €
16/08/201420200 nghìn €
11/02/201520150 nghìn €
30/11/201824150 nghìn €
31/05/201924175 nghìn €
02/12/201925175 nghìn €
30/07/202026250 nghìn €
18/12/202026250 nghìn €
25/05/202126300 nghìn €
15/12/202127300 nghìn €
26/05/202227400 nghìn €
09/11/202228400 nghìn €
11/06/202329350 nghìn €
19/12/202329350 nghìn €
29/05/202429350 nghìn €
17/12/202430350 nghìn €
22/05/202530300 nghìn €
17/12/202531200 nghìn €
10/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Kalamata F.CPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
05/01/2026CA River Plate MontevideoKalamata F.CChuyển nhượng—
25/08/2025LevadiakosCA River Plate MontevideoChuyển nhượng—
12/08/2024Panserraikos F.C.LevadiakosChuyển nhượng—
19/07/2023SK Austria KlagenfurtPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018RentistasSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng Free—
08/04/2018Free PlayerRentistasChuyển nhượng—
28/02/2017Free PlayerHuracán FCChuyển nhượng—
30/06/2015Nacional MontevideoFree PlayerTrở lại—
29/06/2014CA JuventudNacional MontevideoCho mượn—
09/01/2014Nacional MontevideoCA JuventudChuyển nhượng—
31/12/2012Club Nacional Asunción U19Nacional MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh55
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com