
Neuchatel Xamax
Phong độ: TTBBB
Neuchatel Xamax sẽ gặp Stade Ouchy lúc 00:30 ngày 24/10/2026 tại Hạng 2 Thụy Sĩ.
Đội hình Neuchatel Xamax
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | COD | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 27 | SLO | 184 cm | 400 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 17 | SUI | — | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 35 | NOR | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 35 | SUI | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 60 | Hậu vệ | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | FRA | 184 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 21 | — | — | 900 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | SUI | 172 cm | 300 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 29 | MKD | 174 cm | 125 nghìn € | |
| 35 | Tiền vệ | 18 | — | — | — | |
| 77 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 88 | Tiền vệ | 32 | SUI | 173 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | — | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 24 | — | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 37 | CIV | 178 cm | — | |
| 22 | Tiền đạo | 21 | SUI | — | 200 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 24 | FRA | — | 100 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 32 | Tiền đạo | 24 | NGR | — | 300 nghìn € | |
| 40 | Không rõ | 19 | — | — | 150 nghìn € |