Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uros Likar

Neuchatel XamaxThủ mônSLO
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Uros Likar là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.

Tiểu sử Uros Likar

Uros Likar là thủ môn thi đấu cho Neuchatel Xamax, mang quốc tịch Slovenia và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/10/1999, cao 184 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Thụy Sĩ, cầu thủ ra sân 5 trận với 375 phút thi đấu, ghi nhận 14 lần cứu thua và điểm trung bình 6,98. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 07/07/2026 đưa cầu thủ từ NK Bravo đến Neuchatel Xamax.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
14Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—55375146850%83%006,98
Switzerland Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,98

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/150 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/97 (24%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uros Likar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurT 3-09031015/4101/1—7,50
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauB 1-2441209/1400/1—6,13
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 1-29020223/4202/2—5,98
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-09072017/350——8,80
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensT 3-26111211/1802/2—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20191950 nghìn €
23/06/20191950 nghìn €
02/12/20192050 nghìn €
30/04/20202050 nghìn €
05/01/202121100 nghìn €
07/06/202121100 nghìn €
31/08/202121125 nghìn €
23/12/202122150 nghìn €
04/07/202222200 nghìn €
14/12/202223250 nghìn €
24/05/202323200 nghìn €
03/03/202424125 nghìn €
23/05/20242450 nghìn €
10/12/20242550 nghìn €
26/05/20252550 nghìn €
09/12/202526200 nghìn €
25/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026NK BravoNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
12/02/2024Free playerNK BravoChuyển nhượng—
13/07/2023ND GoricaFree playerTrở lại—
14/01/2019TolminND GoricaCho mượn—
29/08/2018ND Gorica U19TolminChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực17
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 225
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com