
nathan garcia là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 101 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 71% | 71% | 1 | 0 | 6,36 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/4 | V | 6,00 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,15 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 4/5 | — | 6,90 |
| 24/05/2026 | Switzerland Cup | vs St. Gallen | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/31 | 1 | 5/8 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Ouchy | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Biel-Bienne 1896 | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Bassecourt | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | CD Lugo B Polvorín | Bassecourt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Céltiga FC | CD Lugo B Polvorín | Cho mượn | — |
| 31/08/2018 | CD Lugo B Polvorín | Céltiga FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Lugo U19 | CD Lugo B Polvorín | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Team BEJUNE U18 | CD Lugo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Neuchâtel Xamax FCS Youth | Team BEJUNE U18 | Chuyển nhượng | — |