
janis luthi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 52% | 52% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/17 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 4/11 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 4/4 | — | 7,10 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Bellinzona | T 4-2 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 7,80 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 0/3 | — | 7,89 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/22 | 0 | 4/9 | — | 6,43 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Young Boys | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Rapperswil-Jona | Young Boys | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Young Boys | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2025 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | BSC Young Boys U17 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |