
Neftekhimik Nizhnekamsk
Phong độ: BBBBH
Neftekhimik Nizhnekamsk sẽ gặp FC Leningradets lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại Russian First League.
Đội hình Neftekhimik Nizhnekamsk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | RUS | 190 cm | 275 nghìn € | |
| 98 | Thủ môn | 22 | RUS | 200 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 35 | RUS | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 32 | RUS | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 29 | RUS | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | RUS | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 32 | RUS | 186 cm | 125 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 27 | RUS | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 20 | RUS | 194 cm | 250 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 23 | RUS | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 85 | Hậu vệ | 22 | RUS | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | RUS | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 22 | RUS | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 20 | RUS | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 24 | RUS | — | 250 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 19 | RUS | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 38 | Tiền vệ | 31 | RUS | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 96 | Tiền vệ | 19 | RUS | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 23 | RUS | 174 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | RUS | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 31 | RUS | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | RUS | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 21 | RUS | 189 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 31 | RUS | 190 cm | 400 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 23 | RUS | 181 cm | 200 nghìn € |