
Sultan Dzhamilov
Sultan Dzhamilov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Neftekhimik Nizhnekamsk.
Tiểu sử Sultan Dzhamilov
Sultan Dzhamilov là tiền đạo của Neftekhimik Nizhnekamsk, mang quốc tịch Russia và 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 875 phút thi đấu, gồm 10 trận tại Russian First League và 1 trận tại Cúp Nga. Cao 175 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 400 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027; lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/01/2023, từ Baltika Kaliningrad sang Neftekhimik Nizhnekamsk.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 857 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 857 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/09/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/11/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/09/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2023 | Baltika Kaliningrad | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rodina Moscow | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2019 | FShM Moskau U17 | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Metallurg Moskau (- 2017) | FShM Moskau U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | FK Druzhba Maikop | Metallurg Moskau (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Znamya Truda | FK Druzhba Maikop | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | LFK Lokomotiv 2 Moskau/Perovo | Znamya Truda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Spartak Moscow Youth | LFK Lokomotiv 2 Moskau/Perovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Akademia Spartak Moscow U17 | Spartak Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |