Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Linar sharifullin

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Linar sharifullin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Neftekhimik Nizhnekamsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.081Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—13121.04700000——50—
Cúp Nga2026-2027—103400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.047 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20211950 nghìn €
06/12/20212050 nghìn €
29/05/20222050 nghìn €
01/12/202221125 nghìn €
25/06/202321175 nghìn €
29/11/202322100 nghìn €
18/06/202422175 nghìn €
03/12/202423125 nghìn €
17/06/202523225 nghìn €
17/11/202524200 nghìn €
15/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Mashuk-KMV PyatigorskNeftekhimik NizhnekamskCho mượn—
09/09/2025Neftekhimik NizhnekamskMashuk-KMV PyatigorskChuyển nhượng—
08/09/2025Amkar PermNeftekhimik NizhnekamskCho mượn—
08/08/2025Neftekhimik NizhnekamskAmkar PermChuyển nhượng—
29/06/2025Mashuk-KMV PyatigorskNeftekhimik NizhnekamskCho mượn—
05/02/2025Neftekhimik NizhnekamskMashuk-KMV PyatigorskChuyển nhượng—
29/06/2024FC Irtysh OmskNeftekhimik NizhnekamskCho mượn—
07/01/2024Neftekhimik NizhnekamskFC Irtysh OmskChuyển nhượng—
29/06/2023TyumenNeftekhimik NizhnekamskCho mượn—
03/07/2022Neftekhimik NizhnekamskTyumenChuyển nhượng—
30/06/2021Neftekhimik Nizhnekamsk IINeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
30/06/2019DYuSSh Neftekhimik NizhnekamskNeftekhimik Nizhnekamsk IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com