Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marat Sitdikov

35Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Marat Sitdikov là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Neftekhimik Nizhnekamsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—6534100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 341 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20122025 nghìn €
13/12/201625250 nghìn €
31/05/201725200 nghìn €
19/09/201827200 nghìn €
19/12/201827225 nghìn €
13/06/201927175 nghìn €
22/12/201928250 nghìn €
28/06/202028300 nghìn €
28/12/202029300 nghìn €
23/05/202129300 nghìn €
06/12/202130250 nghìn €
29/05/202230200 nghìn €
07/12/202231200 nghìn €
18/06/202331200 nghìn €
29/11/202332175 nghìn €
13/06/202432150 nghìn €
03/12/202433125 nghìn €
01/06/202533100 nghìn €
02/12/20253475 nghìn €
24/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2017FK Aktobe LentoNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng Free—
31/01/2016Dnepr SmolenskFK Aktobe LentoHết hạn mượn—
27/07/2015Rubin Kazan-2Dnepr SmolenskChuyển nhượng Free—
30/06/2014Free PlayerRubin Kazan-2Chuyển nhượng Free—
31/12/2013Free PlayerUnknownChuyển nhượng—
30/06/2012Neftekhimik NizhnekamskFree PlayerTrở lại—
31/12/2011Rubin Kazan ReservesNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng Free—
31/07/2010Rubin Kazan-2Rubin Kazan ReservesChuyển nhượng—
31/12/2007Akademia Rubin Kazan U17Rubin Kazan-2Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com