Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danila Sukhomlinov

24Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Danila Sukhomlinov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Neftekhimik Nizhnekamsk.

Tiểu sử Danila Sukhomlinov

Danila Sukhomlinov là tiền vệ 24 tuổi, hiện thi đấu cho Neftekhimik Nizhnekamsk và có quốc tịch Russia. Mùa 2026-2027, cầu thủ có tổng cộng 10 trận ra sân với 491 phút thi đấu và ghi 2 bàn. Ở Russian First League có 9 trận, còn tại Cúp Nga có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 700 nghìn € (2022). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ cao 176 cm, nặng 69 kg, thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—9543520000——10—
Cúp Nga2026-2027—115600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 435 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202018250 nghìn €
01/06/202118250 nghìn €
14/09/202119500 nghìn €
28/12/202119700 nghìn €
01/06/202219700 nghìn €
07/12/202220600 nghìn €
13/06/202320400 nghìn €
29/11/202321400 nghìn €
13/06/202421350 nghìn €
03/12/202422300 nghìn €
01/06/202522300 nghìn €
02/12/202523250 nghìn €
24/05/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com