
Stanislav Puzanov
Stanislav Puzanov là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Neftekhimik Nizhnekamsk.
Tiểu sử Stanislav Puzanov
Hậu vệ Stanislav Puzanov, 22 tuổi và có quốc tịch Russia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Neftekhimik Nizhnekamsk. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại Russian First League, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 458 phút. Cao 176 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải và sinh ngày 04/06/2004. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 01/07/2026, khi Puzanov chuyển từ Chernomorets Novorossijsk đến Neftekhimik Nizhnekamsk.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 458 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 458 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/11/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/11/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Chernomorets Novorossijsk | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | FK Krasnodar | Chernomorets Novorossijsk | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 29/06/2025 | Volgar-Gazprom Astrachan | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | FK Krasnodar | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | FK Krasnodar 2 | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar 2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia FC Krasnodar U16 | Akademia FC Krasnodar U17 | Chuyển nhượng | — |