Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasiliy Aleynikov

31Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vasiliy Aleynikov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Neftekhimik Nizhnekamsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.098Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1098Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—14121.09810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.098 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/20172275 nghìn €
05/06/201823200 nghìn €
19/12/201823200 nghìn €
13/06/201924250 nghìn €
22/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
28/06/202025300 nghìn €
28/12/202025300 nghìn €
23/05/202126300 nghìn €
06/12/202126300 nghìn €
29/05/202227350 nghìn €
11/09/202227400 nghìn €
07/12/202227400 nghìn €
18/06/202328350 nghìn €
29/11/202328350 nghìn €
13/06/202429400 nghìn €
03/12/202429350 nghìn €
01/06/202530300 nghìn €
02/12/202530275 nghìn €
24/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026SKA KhabarovskNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
31/08/2025Shinnik YaroslavlSKA KhabarovskChuyển nhượng—
16/08/2023SKA KhabarovskShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/06/2022Kuban KrasnodarSKA KhabarovskChuyển nhượng—
30/06/2021FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaKuban KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2020Shinnik YaroslavlFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
30/06/2018Amkar PermShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
29/06/2018Tom TomskAmkar PermCho mượn—
31/12/2017Amkar PermTom TomskChuyển nhượng—
30/06/2017Amkar Perm IIAmkar PermChuyển nhượng—
29/06/2017Pskov-747 (-2020)Amkar Perm IICho mượn—
30/06/2015Amkar Perm IIPskov-747 (-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2012Amkar Perm U19Amkar Perm IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com