Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikhail Sukhoruchenko

23Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mikhail Sukhoruchenko là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Neftekhimik Nizhnekamsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
604Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—8553200000——51—
Cúp Nga2026-2027—117200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 532 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/20211875 nghìn €
29/05/202219150 nghìn €
11/09/202219225 nghìn €
07/12/202219225 nghìn €
18/06/202320225 nghìn €
29/11/202320225 nghìn €
18/06/202421175 nghìn €
03/12/202421150 nghìn €
03/06/202522150 nghìn €
02/07/202522—
17/11/202522150 nghìn €
15/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Amkar PermNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
02/07/2025FK KrasnodarAmkar PermChuyển nhượng—
29/06/2025Amkar PermFK KrasnodarCho mượn—
12/02/2025FK KrasnodarAmkar PermChuyển nhượng—
06/02/2025FK Krasnodar 2FK KrasnodarChuyển nhượng—
05/02/2025TyumenFK Krasnodar 2Cho mượn—
30/06/2024FK Krasnodar 2TyumenChuyển nhượng—
31/01/2024Alania VladikavkazFK Krasnodar 2Cho mượn—
21/07/2023FK Krasnodar 2Alania VladikavkazChuyển nhượng—
28/02/2022FK Krasnodar YouthFK Krasnodar 2Chuyển nhượng—
30/06/2021Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com