Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Magomed Musalov

32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Magomed Musalov là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Neftekhimik Nizhnekamsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—8752500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 525 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/05/201622200 nghìn €
16/06/201622400 nghìn €
26/12/201622800 nghìn €
31/05/2017231,0 triệu €
01/10/2017231,2 triệu €
22/12/2017231,0 triệu €
05/06/2018241,0 triệu €
19/12/201824800 nghìn €
13/06/201925600 nghìn €
22/12/201925700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
28/07/202026500 nghìn €
16/12/202026350 nghìn €
29/05/202127300 nghìn €
05/10/202127250 nghìn €
16/12/202127250 nghìn €
10/04/202228200 nghìn €
13/06/202228175 nghìn €
07/12/202228300 nghìn €
18/06/202329300 nghìn €
29/11/202329350 nghìn €
13/06/202430350 nghìn €
03/12/202430300 nghìn €
01/06/202531275 nghìn €
02/12/202531225 nghìn €
24/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com