Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Golubev

33Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Andrey Golubev là thủ môn 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Neftekhimik Nizhnekamsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
856Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—99766000——00—
Cúp Nga2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20152250 nghìn €
19/09/201825150 nghìn €
19/12/201825200 nghìn €
13/06/201926325 nghìn €
22/12/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
28/06/202027450 nghìn €
18/10/202027500 nghìn €
28/12/202027550 nghìn €
23/05/202128550 nghìn €
06/12/202128600 nghìn €
29/05/202229600 nghìn €
07/12/202229500 nghìn €
18/06/202330500 nghìn €
29/11/202330450 nghìn €
13/06/202431450 nghìn €
03/12/202431350 nghìn €
01/06/202532300 nghìn €
02/12/202532300 nghìn €
24/05/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com