
Miami FC
Phong độ: BBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Miami FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 37 | — | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 27 | YEM | — | 275 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | USA | 185 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | YEM | 188 cm | 275 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | — | 176 cm | 75 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 30 | TOG | — | 100 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 29 | — | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 30 | ENG | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 27 | PER | 185 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 23 | CUB | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | — | 175 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | ARG | 176 cm | 175 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 30 | USA | 176 cm | 125 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 38 | ARG | 166 cm | — | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | ARG | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 33 | BIZ | 181 cm | — | |
| 17 | Tiền vệ | 33 | MEX | 182 cm | 25 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 32 | ARG | 170 cm | — | |
| 23 | Tiền vệ | 22 | — | — | 125 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 32 | BRA | 183 cm | 125 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | — | COL | — | 450 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 20 | USA | — | — |