Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arthur Rogers

Miami FCHậu vệENG
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Arthur Rogers là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Miami FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
823Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—13108230013188%59%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
531/602 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
57/97 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
16
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/57 (59%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arthur Rogers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 1-2900000053/5846/8—6,86
11/10/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedB 0-2900000266/7314/9—7,31
04/10/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesT 2-1900000031/3500/3—6,63
01/10/2026USL Championshipvs Sporting JaxT 4-1850100491/932——8,30
27/09/2026USL Championship@ Indy ElevenT 2-0900000162/6834/6—7,75
20/09/2026USL Championship@ Rhode IslandT 2-1900000064/7523/5—6,94
13/09/2026USL Championship@ Brooklyn FCH 1-1770000030/4138/11—6,77
06/09/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsH 2-2700021077/9102/4—6,37
25/08/2026USL Championship@ Charleston BatteryB 0-5450000014/1811/6—5,41
16/08/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 1-2450000019/2212/4—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20212475 nghìn €
24/11/202125100 nghìn €
09/06/202225100 nghìn €
28/11/202226175 nghìn €
18/05/202326200 nghìn €
28/11/202327275 nghìn €
27/05/202427275 nghìn €
29/10/202428200 nghìn €
07/05/202528250 nghìn €
24/11/202529250 nghìn €
29/04/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com