
thomas musto là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Miami FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
8Đá chính
1.017Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1017Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 22 | 8 | 1.017 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 89% | 40% | 4 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.017 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 507/568 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/49 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/75 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 2 | — | — | 6,55 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 0/5 | — | 6,91 |
| 25/08/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 5,99 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 0/3 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | — |
| 29/04/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực49