Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Blanco

Real PilarTiền đạoARG
38Tuổi
166Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sebastian Blanco là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Real Pilar.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
11Đá chính
464Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ
0,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Argentine Group B Tebolidun League Manchester2026—191039510000——31—
Copa Argentina2026—116900000——105,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 395 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Blanco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/03/2026Copa Argentina@ CA BanfieldB 0-36900000—0—V5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 700 nghìn €2008: 1,4 triệu €2008: 1,9 triệu €2008: 2,7 triệu €2009: 3,2 triệu €2009: 3,5 triệu €2010: 3,5 triệu €2010: 3,5 triệu €2010: 4,5 triệu €2010: 4,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,2 triệu €2016: 4,2 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,2 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20072025
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/200719700 nghìn €
04/04/2008201,4 triệu €
02/09/2008201,9 triệu €
19/12/2008202,7 triệu €
13/05/2009213,2 triệu €
05/10/2009213,5 triệu €
20/01/2010213,5 triệu €
19/04/2010223,5 triệu €
01/08/2010224,5 triệu €
31/12/2010224,0 triệu €
12/03/2015265,0 triệu €
30/06/2015275,0 triệu €
05/02/2016274,2 triệu €
07/08/2016284,2 triệu €
03/03/2017284,5 triệu €
23/05/2017294,5 triệu €
04/12/2017294,0 triệu €
01/05/2018304,0 triệu €
14/12/2018304,0 triệu €
26/05/2019313,2 triệu €
29/11/2019312,8 triệu €
07/04/2020322,2 triệu €
25/08/2020322,5 triệu €
17/12/2020322,5 triệu €
08/07/2021332,0 triệu €
08/11/2021331,0 triệu €
17/08/2022341,0 triệu €
07/11/2022341,0 triệu €
21/08/202335600 nghìn €
17/12/202335600 nghìn €
10/03/202435350 nghìn €
11/06/202436200 nghìn €
12/12/202436125 nghìn €
07/05/202537100 nghìn €
24/11/202537100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/02/2026Miami FCReal Pilar FCChuyển nhượng—
30/01/2025San LorenzoMiami FCChuyển nhượng—
22/01/2024Portland TimbersSan LorenzoChuyển nhượng—
01/02/2017San LorenzoPortland TimbersHết hạn mượn 4.545454M €4,5 triệu €
30/06/2015West Bromwich AlbionSan LorenzoHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2015San LorenzoWest Bromwich AlbionCho mượn—
19/01/2015West Bromwich AlbionSan LorenzoChuyển nhượng—
29/08/2014Metalist Kharkiv (- 2016)West Bromwich AlbionHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
07/01/2011Club Atlético LanúsMetalist Kharkiv (- 2016)Hết hạn mượn 8.7M €8,7 triệu €
31/12/2005Lanus U20Club Atlético LanúsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com