
Harwan Yousef Al Zubaidi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch YEM, hiện khoác áo Miami FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
674Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 4 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| USL Championship | 2026 | — | 6 | 4 | 404 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 84% | 33% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 44% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/11/2025
USL Championship · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/138 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/42 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/117 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/27 | 0 | 3/9 | — | 7,12 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 2/5 | — | 6,77 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 2/6 | V | 5,55 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | T 2-1 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 3/7 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 2 | 4/12 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 25/08/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 2/7 | — | 5,65 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nepal | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/11/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/07/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.