
Jonathan Ricketts
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jonathan Ricketts là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Miami FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Ricketts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | 3/6 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 46/58 | 3 | 9/15 | — | 7,48 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 2 | 10/18 | V | 6,21 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/27 | 0 | 4/12 | — | 6,83 |
| 21/09/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/34 | 4 | 7/15 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 29/33 | 0 | 6/9 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ FC Naples | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/31 | 2 | 11/15 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 3 | 11/16 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 36/48 | 1 | 7/12 | V | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 09/04/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật37
Tư duy42
Sức mạnh64
Thể lực51