
Joel Soñora là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Miami FC.
Tiểu sử Joel Soñora
Joel Soñora là tiền vệ của câu lạc bộ Miami FC, mang quốc tịch United States, 30 tuổi và sinh ngày 15/09/1996. Thông số thể hình gồm chiều cao 176 cm, cân nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ có 21 trận, 1354 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường ghi nhận là 125 nghìn €, hợp đồng đến ngày 29/11/2026, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,6 triệu € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.444Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/26Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 22 | 19 | 1.444 | 0 | 0 | 3 | 26 | 5 | 91% | 45% | 2 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.444 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/26
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 615/675 (91%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/149 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 73
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 41/43 | 2 | 7/11 | — | 7,70 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 5,88 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 61/66 | 1 | 4/10 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/32 | 1 | 1/9 | — | 6,24 |
| 25/08/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 5,91 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 40/42 | 0 | 2/6 | V | 6,74 |
| 13/08/2026 | USL Cup | @ San Antonio | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 0/4 | V | 6,22 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/27 | 0 | 2/4 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/08/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/10/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/08/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,3 triệu € |
| 07/02/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 825 nghìn € |
| 31/10/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 375 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật62
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực34